Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to coalesce
01
hợp nhất, kết hợp
to blend different elements together to form a unified whole
Transitive: to coalesce sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
coalesce
ngôi thứ ba số ít
coalesces
hiện tại phân từ
coalescing
quá khứ đơn
coalesced
quá khứ phân từ
coalesced
Các ví dụ
The team recently coalesced their efforts to complete the project ahead of schedule.
Nhóm gần đây đã kết hợp nỗ lực của họ để hoàn thành dự án trước thời hạn.
02
hợp nhất, đoàn kết
to come together in order to achieve a common goal
Intransitive
Các ví dụ
The communities are currently coalescing to tackle the issue of local pollution.
Các cộng đồng hiện đang đoàn kết để giải quyết vấn đề ô nhiễm địa phương.
Cây Từ Vựng
coalesced
coalescence
coalescent
coalesce
coalition



























