Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
coarse-textured
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most coarse-textured
so sánh hơn
more coarse-textured
có thể phân cấp
Các ví dụ
The coarse-textured sandpaper was perfect for smoothing the wood.
Giấy nhám có kết cấu thô là hoàn hảo để làm mịn gỗ.



























