Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
coarse-textured
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most coarse-textured
so sánh hơn
more coarse-textured
có thể phân cấp
Các ví dụ
The coarse-textured bread had a rustic feel, with grains visible in every slice.
Bánh mì có kết cấu thô mang cảm giác mộc mạc, với các hạt có thể nhìn thấy trong mỗi lát.



























