coarse-textured
Pronunciation
/kˈoːɹstˈɛkstʃɚd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "coarse-textured"trong tiếng Anh

coarse-textured
01

có kết cấu thô, nhám

having a rough, uneven surface with large or visible particles
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most coarse-textured
so sánh hơn
more coarse-textured
có thể phân cấp
Các ví dụ
The coarse-textured bread had a rustic feel, with grains visible in every slice.
Bánh mì có kết cấu thô mang cảm giác mộc mạc, với các hạt có thể nhìn thấy trong mỗi lát.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng