Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to break through
[phrase form: break]
01
vượt qua, đột phá
to successfully overcome or manage a problem or a difficult situation
Các ví dụ
The company aims to break through market competition.
Công ty nhằm mục đích đột phá trong cạnh tranh thị trường.
02
vượt qua, xuyên thủng
to create or forcefully find a way through an obstacle or barrier
Các ví dụ
Despite efforts to control the situation, some unruly fans broke through the stadium gates.
Mặc dù có những nỗ lực kiểm soát tình hình, một số fan hâm mộ ngỗ ngược đã đột nhập qua cổng sân vận động.
03
vượt qua, đột phá
to handle challenges arising from someone's attitude
Các ví dụ
Despite initial reluctance, the manager successfully broke through their doubts and secured their commitment to the plan.
Mặc dù ban đầu miễn cưỡng, người quản lý đã thành công vượt qua những nghi ngờ của họ và đảm bảo cam kết của họ với kế hoạch.
04
xuyên qua, xuất hiện
(of the sun and moon) to become visible after being hidden by clouds
Các ví dụ
Break through the overcast sky, and let the sun shine.
Xuyên qua bầu trời u ám, và để mặt trời tỏa sáng.
05
đột phá, tạo ra bước đột phá
to discover something new and important
Các ví dụ
The scientist worked hard to break through in cancer research.
Nhà khoa học đã làm việc chăm chỉ để đột phá trong nghiên cứu ung thư.



























