coping mechanism
co
ˈkoʊ
kow
ping
pɪng
ping
me
me
cha
ni
ni
sm
ˌzəm
zēm
British pronunciation
/kˈəʊpɪŋ mˈɛkənˌɪzəm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "coping mechanism"trong tiếng Anh

Coping mechanism
01

cơ chế đối phó, chiến lược ứng phó

a strategy or behavior used to manage or counteract challenging emotions, thoughts, or situations
example
Các ví dụ
Social support from friends, family, or support groups can be a valuable coping mechanism for dealing with challenging life events or emotional difficulties.
Sự hỗ trợ xã hội từ bạn bè, gia đình hoặc các nhóm hỗ trợ có thể là một cơ chế đối phó quý giá để đối mặt với những sự kiện khó khăn trong cuộc sống hoặc khó khăn về cảm xúc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store