to deal with
Pronunciation
/ˈdiːl wɪð/

Định nghĩa và ý nghĩa của "deal with"trong tiếng Anh

to deal with
01

giải quyết, đối phó

to take the necessary action regarding someone or something specific
Transitive: to deal with sth
to deal with definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
with
động từ gốc
deal
thì hiện tại
deal with
ngôi thứ ba số ít
deals with
hiện tại phân từ
dealing with
quá khứ đơn
dealt with
quá khứ phân từ
dealt with
Các ví dụ
We must deal with these problems as soon as possible.
Chúng ta phải giải quyết những vấn đề này càng sớm càng tốt.
02

đối mặt với, xử lý

to face a situation or reality and try to manage or accept it
Transitive: to deal with a situation
Các ví dụ
Coping with the loss of a job can be challenging, but seeking support and exploring new opportunities can help individuals deal with the situation.
Đối mặt với việc mất việc có thể là một thách thức, nhưng tìm kiếm sự hỗ trợ và khám phá các cơ hội mới có thể giúp các cá nhân đối phó với tình huống.
03

xử lý, khám phá

(of book, film, article, or other creative work) to present, explore, or examine a subject or idea in a significant or meaningful manner
Transitive: to deal with a subject or idea
Các ví dụ
The article effectively deals with the historical context surrounding the cultural phenomenon.
Bài viết đề cập một cách hiệu quả đến bối cảnh lịch sử xung quanh hiện tượng văn hóa.
04

giao dịch với, làm ăn với

to do business, such as buying, selling, negotiating, etc. with someone or something
Transitive: to deal with a supplier or client
Các ví dụ
As a sales manager, he deals with clients on a daily basis to negotiate contracts and agreements.
Là một quản lý bán hàng, anh ấy làm việc với khách hàng hàng ngày để đàm phán hợp đồng và thỏa thuận.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng