vivid
vi
ˈvɪ
vi
vid
vəd
vēd
British pronunciation
/vˈɪvɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vivid"trong tiếng Anh

01

rực rỡ, sáng chói

(of colors or light) very intense or bright
vivid definition and meaning
example
Các ví dụ
The flowers in the garden were a vivid display of color, brightening up the landscape.
Những bông hoa trong vườn là một màn trình diễn rực rỡ của màu sắc, làm sáng lên cảnh quan.
02

sinh động, rực rỡ

producing lifelike and detailed mental images
example
Các ví dụ
His vivid storytelling about the ancient city captivated the audience and transported them to another time and place.
Câu chuyện sống động của anh ấy về thành phố cổ đã thu hút khán giả và đưa họ đến một thời gian và địa điểm khác.
03

sống động, tràn đầy năng lượng

having a lot of energy and vitality
example
Các ví dụ
The athlete ’s vivid energy on the field inspired his teammates to perform better.
Năng lượng sống động của vận động viên trên sân đã truyền cảm hứng cho đồng đội của anh ấy thi đấu tốt hơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store