vivid
vi
ˈvɪ
vi
vid
vɪd
vid

Định nghĩa và ý nghĩa của "vivid"trong tiếng Anh

01

rực rỡ, sáng chói

(of colors or light) very intense or bright 
vivid definition and meaning
Các ví dụ
She wore a vivid red dress that stood out in the crowd. 

Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ rực nổi bật giữa đám đông.

02

sinh động, rực rỡ

producing lifelike and detailed mental images 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most vivid
so sánh hơn
more vivid
có thể phân cấp
Các ví dụ
The author's vivid description of the jungle made the reader feel as though they were right there among the wildlife. 

Mô tả sinh động của tác giả về khu rừng khiến người đọc cảm thấy như họ đang ở ngay đó giữa thiên nhiên hoang dã.

03

sống động, tràn đầy năng lượng

having a lot of energy and vitality 
Các ví dụ
The puppy’s vivid enthusiasm was contagious, making everyone smile. 

Sự nhiệt tình sống động của chú chó con rất dễ lây, khiến mọi người đều mỉm cười.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng