Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vivid
01
rực rỡ, sáng chói
(of colors or light) very intense or bright
Các ví dụ
The flowers in the garden were a vivid display of color, brightening up the landscape.
Những bông hoa trong vườn là một màn trình diễn rực rỡ của màu sắc, làm sáng lên cảnh quan.
Các ví dụ
His vivid storytelling about the ancient city captivated the audience and transported them to another time and place.
Câu chuyện sống động của anh ấy về thành phố cổ đã thu hút khán giả và đưa họ đến một thời gian và địa điểm khác.
03
sống động, tràn đầy năng lượng
having a lot of energy and vitality
Các ví dụ
The athlete ’s vivid energy on the field inspired his teammates to perform better.
Năng lượng sống động của vận động viên trên sân đã truyền cảm hứng cho đồng đội của anh ấy thi đấu tốt hơn.
Cây Từ Vựng
vividly
vividness
vivid



























