Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vivid
01
rực rỡ, sáng chói
(of colors or light) very intense or bright
Các ví dụ
She wore a vivid red dress that stood out in the crowd.
Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ rực nổi bật giữa đám đông.
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most vivid
so sánh hơn
more vivid
có thể phân cấp
Các ví dụ
The author's vivid description of the jungle made the reader feel as though they were right there among the wildlife.
Mô tả sinh động của tác giả về khu rừng khiến người đọc cảm thấy như họ đang ở ngay đó giữa thiên nhiên hoang dã.
03
sống động, tràn đầy năng lượng
having a lot of energy and vitality
Các ví dụ
The puppy’s vivid enthusiasm was contagious, making everyone smile.
Sự nhiệt tình sống động của chú chó con rất dễ lây, khiến mọi người đều mỉm cười.
Cây Từ Vựng
vividly
vividness
vivid



























