Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
various
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
The store sells various types of fruits and vegetables.
Cửa hàng bán nhiều loại trái cây và rau quả.
02
đa dạng, nhiều loại
encompassing a range of different aspects or characteristics, making it diverse or multifaceted
Các ví dụ
The city is a various place, blending modern architecture with historical landmarks.
Thành phố là một nơi đa dạng, kết hợp kiến trúc hiện đại với các địa danh lịch sử.
03
nhiều, khác nhau
referring to individual or separate items, entities, or occurrences within a group, highlighting their distinctiveness within a collective
Các ví dụ
The policy was implemented differently in the various departments of the company.
Chính sách được thực hiện khác nhau ở các phòng ban khác nhau của công ty.
04
nhiều, đa dạng
emphasizing the distinct differences or dissimilarity between elements
Các ví dụ
The store offers various styles of furniture, each catering to a different taste.
Cửa hàng cung cấp nhiều phong cách nội thất, mỗi phong cách phù hợp với một gu khác nhau.
various
Cây Từ Vựng
variously
various
vary



























