varmint
var
ˈvɑ:
vaa
mint
mɪnt
mint
varment

Định nghĩa và ý nghĩa của "varmint"trong tiếng Anh

Varmint
01

kẻ phá hoại, kẻ đáng khinh

a person troublesome, irritating, or contemptible 
Dialectamerican flagAmerican
varmint definition and meaning
xúc phạm
tiếng lóng
Các ví dụ
That varmint hid all the snacks before anyone could reach them. 

Tên varmint đó đã giấu tất cả đồ ăn nhẹ trước khi bất kỳ ai có thể lấy chúng.

02

động vật gây hại, sâu bọ

a small animal, usually a mammal, that is considered a nuisance or a pest 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
varmints
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng