unwell
Pronunciation
/ʌnˈwɛl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unwell"trong tiếng Anh

01

ốm, không khỏe

not feeling physically or mentally healthy or fit
unwell definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unwell
so sánh hơn
more unwell
có thể phân cấp
Các ví dụ
The employee was unwell and had to take a few days off work.
Nhân viên không khỏe và phải nghỉ làm vài ngày.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng