Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unwell
01
ốm, không khỏe
not feeling physically or mentally healthy or fit
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unwell
so sánh hơn
more unwell
có thể phân cấp
Các ví dụ
Despite being unwell, he finished the marathon.
Mặc dù cảm thấy không khỏe, anh ấy đã hoàn thành cuộc đua marathon.
Cây Từ Vựng
unwell
well



























