unaccompanied
un
ˌʌn
an
a
ə
ē
ccom
kʌm
kam
pa
nied
nid
nid
accompanied

Định nghĩa và ý nghĩa của "unaccompanied"trong tiếng Anh

unaccompanied
01

không có người đi cùng, không có hộ tống

being without an escort 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unaccompanied
so sánh hơn
more unaccompanied
có thể phân cấp
02

không có nhạc đệm, độc tấu

playing or singing without accompaniment 

solo

03

không có ai đi cùng, cô lập

(of a state or an event) taking place without something specified occurring at the same time 
unaccompanied
01

một mình, không có ai đi cùng

without receiving any help or support from others 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She traveled unaccompanied to the foreign country for the business conference. 

Cô ấy đã đi du lịch một mình đến nước ngoài để tham dự hội nghị kinh doanh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng