Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
independently
01
một cách độc lập, tự chủ
without being subject to outside control or influence
1.1
một cách độc lập, tự chủ
without assistance from others
1.2
một cách độc lập, một cách khách quan
in a neutral or impartial way, free of involvement in the matter
Các ví dụ
The findings have not been independently confirmed.
Các phát hiện chưa được xác nhận độc lập.
02
một cách độc lập, riêng biệt
without connection or relation to something else
Cây Từ Vựng
independently
independent
dependent
depend



























