independently
in
ˌɪn
in
de
di
pen
ˈpɛn
pen
dent
dənt
dēnt
ly
li
li
resplendently

Định nghĩa và ý nghĩa của "independently"trong tiếng Anh

independently
01

một cách độc lập, tự chủ

without being subject to outside control or influence 
thông tin ngữ pháp
trạng từ nghi vấn
Các ví dụ
The committee functions independently, without interference from the board. 

Ủy ban hoạt động độc lập, không có sự can thiệp từ hội đồng.

1.1

một cách độc lập, tự chủ

without assistance from others 
independently definition and meaning
Các ví dụ
Despite his condition, he lives independently and handles his own finances. 

Mặc dù tình trạng của mình, anh ấy sống độc lập và tự quản lý tài chính của mình.

1.2

một cách độc lập, một cách khách quan

in a neutral or impartial way, free of involvement in the matter 
Các ví dụ
The claims were independently reviewed by external experts. 

Các khiếu nại đã được xem xét độc lập bởi các chuyên gia bên ngoài.

02

một cách độc lập, riêng biệt

without connection or relation to something else 
Các ví dụ
The two experiments were conducted independently, under different conditions. 

Hai thí nghiệm được tiến hành độc lập, trong các điều kiện khác nhau.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng