Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
indestructible
01
không thể phá hủy, bất khả xâm phạm
cannot be easily damaged, broken, or destroyed
tán thành
trang trọng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most indestructible
so sánh hơn
more indestructible
có thể phân cấp
Các ví dụ
The superhero's indestructible shield deflected all attacks.
Khiên bất khả xâm phạm của siêu anh hùng đã đánh bật mọi cuộc tấn công.
02
không thể phá hủy, trường tồn
so enduring that it resists fading, decay, or disappearance over time
tán thành
trang trọng
Các ví dụ
Their friendship proved indestructible over decades of trials.
Tình bạn của họ đã chứng minh là không thể phá hủy qua nhiều thập kỷ thử thách.
Cây Từ Vựng
indestructible
destructible
destruct
destroy



























