true
true
tru:
troo
British pronunciation
/truː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "true"trong tiếng Anh

01

đúng, thật

according to reality or facts
true definition and meaning
example
Các ví dụ
I ca n't believe it 's true that he got the job he wanted!
Tôi không thể tin được là đúng rằng anh ấy đã nhận được công việc mà anh ấy muốn!
02

trung thành, tận tụy

deeply committed or loyal to a belief, cause, or principle
example
Các ví dụ
He was a true advocate for environmental justice, dedicating his life to the cause.
Ông là một người chân chính ủng hộ công lý môi trường, cống hiến cả đời cho sự nghiệp.
03

được căn chỉnh chính xác, được định vị chính xác

accurately positioned or aligned
example
Các ví dụ
The builder ensured the walls were true to the design.
Người xây dựng đảm bảo rằng các bức tường thẳng hàng với thiết kế.
04

đúng, trong

having perfect harmony or pitch
example
Các ví dụ
He played the chord with such precision, the note was true and clear.
Anh ấy chơi hợp âm với độ chính xác đến mức nốt nhạc đúng và rõ ràng.
05

đích thực, chân chính

fitting a particular description or standard
example
Các ví dụ
He is a true artist, creating masterpieces that resonate with the soul.
Anh ấy là một nghệ sĩ đích thực, tạo ra những kiệt tác cộng hưởng với tâm hồn.
06

chân thành, thật lòng

genuinely felt and honestly conveyed
example
Các ví dụ
Their friendship was built on true loyalty.
Tình bạn của họ được xây dựng trên lòng trung thành thực sự.
01

căn chỉnh, điều chỉnh

to adjust or align something to be straight or level
example
Các ví dụ
The carpenter had to true the edges of the wooden board for the frame.
Người thợ mộc phải căn chỉnh các cạnh của tấm ván gỗ cho khung.
01

thẳng, không chệch hướng

in a direct, unwavering path
example
Các ví dụ
The kite soared true in the strong wind.
Con diều bay thẳng trong gió mạnh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store