Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
true
Các ví dụ
I ca n't believe it 's true that he got the job he wanted!
Tôi không thể tin được là đúng rằng anh ấy đã nhận được công việc mà anh ấy muốn!
Các ví dụ
He was a true advocate for environmental justice, dedicating his life to the cause.
Ông là một người chân chính ủng hộ công lý môi trường, cống hiến cả đời cho sự nghiệp.
Các ví dụ
The builder ensured the walls were true to the design.
Người xây dựng đảm bảo rằng các bức tường thẳng hàng với thiết kế.
Các ví dụ
He played the chord with such precision, the note was true and clear.
Anh ấy chơi hợp âm với độ chính xác đến mức nốt nhạc đúng và rõ ràng.
05
đích thực, chân chính
fitting a particular description or standard
Các ví dụ
He is a true artist, creating masterpieces that resonate with the soul.
Anh ấy là một nghệ sĩ đích thực, tạo ra những kiệt tác cộng hưởng với tâm hồn.
Cây Từ Vựng
trueness
untrue
true



























