Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
truculent
01
hung hăng, hiếu chiến
ill-tempered and ready to start an argument or fight
disapproving
formal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most truculent
so sánh hơn
more truculent
có thể phân cấp
Các ví dụ
A truculent crowd gathered outside the venue, protesting the decision.
Một đám đông hung hăng tập trung bên ngoài địa điểm, phản đối quyết định.
Cây Từ Vựng
truculently
truculent
trucul



























