truckload
truck
trʌk
trak
load
ləʊd
lewd

Định nghĩa và ý nghĩa của "truckload"trong tiếng Anh

Truckload
01

một đống, một số lượng lớn

a very large number or quantity of something 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
truckloads
Các ví dụ
We were expecting just a handful, but a truckload of people showed up. 

Chúng tôi chỉ mong có một số ít, nhưng một đống người đã đến.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng