Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Truckload
01
một đống, một số lượng lớn
a very large number or quantity of something
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
truckloads
Các ví dụ
They donated a truckload of clothes to the shelter.
Họ đã quyên góp một xe tải quần áo cho nơi trú ẩn.



























