truckload
Pronunciation
/ˈtɹəˌkɫoʊd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "truckload"trong tiếng Anh

Truckload
01

một đống, một số lượng lớn

a very large number or quantity of something
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
truckloads
Các ví dụ
They donated a truckload of clothes to the shelter.
Họ đã quyên góp một xe tải quần áo cho nơi trú ẩn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng