Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tasteless
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most tasteless
so sánh hơn
more tasteless
có thể phân cấp
Các ví dụ
The tasteless crackers were disappointing, lacking any discernible flavor.
Những chiếc bánh quy nhạt nhẽo thật đáng thất vọng, thiếu bất kỳ hương vị nào có thể nhận biết được.
02
vô duyên, không phù hợp
inappropriate or offensive in a way that lacks sensitivity or respect
Các ví dụ
His joke about the tragedy was tasteless and left everyone feeling uncomfortable.
Câu đùa của anh ấy về bi kịch thật không hợp lý và khiến mọi người cảm thấy không thoải mái.
Cây Từ Vựng
tastelessly
tastelessness
tasteless
taste



























