tasteless
tas
ˈteɪs
teis
teless
tləs
tlēs
tastiness

Định nghĩa và ý nghĩa của "tasteless"trong tiếng Anh

tasteless
01

nhạt nhẽo, vô vị

lacking flavor or an interesting taste 
tasteless definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most tasteless
so sánh hơn
more tasteless
có thể phân cấp
Các ví dụ
The tasteless crackers were disappointing, lacking any discernible flavor. 

Những chiếc bánh quy nhạt nhẽo thật đáng thất vọng, thiếu bất kỳ hương vị nào có thể nhận biết được.

02

vô duyên, không phù hợp

inappropriate or offensive in a way that lacks sensitivity or respect 
Các ví dụ
His joke about the tragedy was tasteless and left everyone feeling uncomfortable. 

Câu đùa của anh ấy về bi kịch thật không hợp lý và khiến mọi người cảm thấy không thoải mái.

03

nhạt nhẽo, vô vị

dull and uninteresting 
Các ví dụ
The painting was criticized as tasteless, with bland colors and uninspired design. 

Bức tranh bị chỉ trích là nhạt nhẽo, với màu sắc nhạt nhòa và thiết kế thiếu cảm hứng.

Cây Từ Vựng

tastelessly
tastelessness
tasteless
taste
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng