Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tatami
01
tatami, chiếu tatami
a type of traditional Japanese flooring made from woven straw mats
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
tatamis
Các ví dụ
After removing the shoes at the entrance, we walked carefully on the tatami mats to preserve their cleanliness and texture.
Sau khi cởi giày ở lối vào, chúng tôi bước cẩn thận trên chiếu tatami để giữ gìn sự sạch sẽ và kết cấu của chúng.



























