tattler
Pronunciation
/ˈtætɫɝ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tattler"trong tiếng Anh

Tattler
01

kẻ mách lẻo, chim choi choi

a medium-sized shorebird with a slender body, long legs, and a long, slightly decurved bill, known for its distinctive "tattling" call
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tattlers
02

kẻ mách lẻo, kẻ tán gẫu

someone who gossips indiscreetly
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng