Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tassel
01
chùm tua, dải tua
a hanging ornament made of threads or cords, often found at the end of graduation caps or attached to curtains or clothing
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
tassels
Các ví dụ
As the graduates walked across the stage, the tassels on their caps swayed with each step.
Khi các sinh viên tốt nghiệp đi qua sân khấu, những dải tua trên mũ của họ đung đưa theo từng bước.



























