Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
flavorless
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most flavorless
so sánh hơn
more flavorless
có thể phân cấp
Các ví dụ
The flavorless coffee left me craving a strong, bold brew instead.
Cà phê nhạt nhẽo khiến tôi thèm một ly pha mạnh mẽ, đậm đà hơn.
Cây Từ Vựng
flavorlessness
flavorless
flavor



























