flavorless
fla
ˈfleɪ
flei
vor
less
ləs
lēs
flavourless

Định nghĩa và ý nghĩa của "flavorless"trong tiếng Anh

flavorless
01

nhạt nhẽo, vô vị

lacking any distinct or memorable taste 
flavorless definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most flavorless
so sánh hơn
more flavorless
có thể phân cấp
Các ví dụ
The sauce was so flavorless that it barely made an impression on the dish. 

Nước sốt nhạt nhẽo đến mức hầu như không để lại ấn tượng gì trên món ăn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng