savorless
sa
ˈseɪ
sei
vor
less
ləs
lēs
savoriness
savourless

Định nghĩa và ý nghĩa của "savorless"trong tiếng Anh

savorless
01

nhạt nhẽo, vô vị

lacking any notable taste or flavor 
savorless definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most savorless
so sánh hơn
more savorless
có thể phân cấp
Các ví dụ
The stew turned out savorless, needing a generous amount of spices to enhance its flavor. 

Món hầm hóa ra nhạt nhẽo, cần một lượng lớn gia vị để tăng hương vị.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng