Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sturdily
01
một cách chắc chắn, một cách vững chãi
in a solid, thick, or strongly built way that resists damage or pressure
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The cottage was sturdily made from stone and heavy timber.
Ngôi nhà nhỏ được xây dựng kiên cố bằng đá và gỗ nặng.
Cây Từ Vựng
sturdily
sturdy



























