sturnidae
stur
ˈstɜ:
stē
ni
ni
dae
deɪ
dei

Định nghĩa và ý nghĩa của "sturnidae"trong tiếng Anh

Sturnidae
01

Sturnidae (sáo Cựu Thế giới)

Old World starlings 
sturnidae definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
sturnidae

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng