Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sturdily
01
một cách chắc chắn, một cách vững chãi
in a solid, thick, or strongly built way that resists damage or pressure
Các ví dụ
He placed the box down sturdily on the wooden floor.
Anh ấy đặt chiếc hộp chắc chắn xuống sàn gỗ.
Cây Từ Vựng
sturdily
sturdy



























