Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
stupendous
01
kinh ngạc, kỳ diệu
extremely astonishing in extent or degree
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most stupendous
so sánh hơn
more stupendous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The company faced stupendous debts, making it difficult to recover financially.
Công ty đối mặt với những khoản nợ khổng lồ, khiến việc phục hồi tài chính trở nên khó khăn.
Cây Từ Vựng
stupendously
stupendous



























