Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
stupendous
01
kinh ngạc, kỳ diệu
extremely astonishing in extent or degree
Các ví dụ
The project 's success was a stupendous achievement, surpassing all expectations.
Thành công của dự án là một thành tựu đáng kinh ngạc, vượt qua mọi mong đợi.
Cây Từ Vựng
stupendously
stupendous



























