to sound off
Pronunciation
/sˈaʊnd ˈɔf/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sound off"trong tiếng Anh

to sound off
[phrase form: sound]
01

lên tiếng mạnh mẽ, bày tỏ một cách gay gắt

to express strong and often negative opinions about something, typically in a rude manner
to sound off definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
off
động từ gốc
sound
thì hiện tại
sound off
ngôi thứ ba số ít
sounds off
hiện tại phân từ
sounding off
quá khứ đơn
sounded off
quá khứ phân từ
sounded off
Các ví dụ
The political activist sounded off during the rally, passionately expressing their views on social justice.
Nhà hoạt động chính trị lên tiếng trong buổi biểu tình, bày tỏ nhiệt tình quan điểm của họ về công bằng xã hội.
02

chơi trống, làm vang lên tiếng trống

to play three ceremonial chords before and after marching along a line of troops
Các ví dụ
In the midst of the elaborate military parade, the trumpeters proudly threw off chords, punctuating each step of the synchronized march with musical flair.
Giữa buổi diễu hành quân sự công phu, những người thổi kèn tự hào thổi những hợp âm, đánh dấu từng bước của cuộc diễu hành đồng bộ với phong cách âm nhạc.
03

điểm danh, đọc số của mình

(in military) to shout specific information, such as numbers or names, to confirm presence
Dialectamerican flagAmerican
Các ví dụ
The commanding officer asked the troops to throw off their assigned numbers during the routine check.
Sĩ quan chỉ huy yêu cầu quân lính đọc số của mình trong buổi kiểm tra thường lệ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng