to slip away
Pronunciation
/slˈɪp ɐwˈeɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "slip away"trong tiếng Anh

to slip away
[phrase form: slip]
01

lẻn đi, rời đi một cách lặng lẽ

to depart quietly and without being noticed
Intransitive: to slip away | to slip away from a situation
to slip away definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
away
động từ gốc
slip
thì hiện tại
slip away
ngôi thứ ba số ít
slips away
hiện tại phân từ
slipping away
quá khứ đơn
slipped away
quá khứ phân từ
slipped away
Các ví dụ
Not wanting to interrupt the conversation, she tried to slip away quietly.
Không muốn làm gián đoạn cuộc trò chuyện, cô ấy cố gắng lẻn đi một cách lặng lẽ.
02

trôi qua, trôi đi không nhận ra

(of time) to go by without much conscious awareness
Intransitive
to slip away definition and meaning
Các ví dụ
Lost in the beauty of the sunset, we allowed the minutes to slip away peacefully.
Lạc trong vẻ đẹp của hoàng hôn, chúng tôi để những phút giây trôi qua một cách bình yên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng