Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
severely
01
nghiêm trọng, nặng nề
to a harsh, serious, or excessively intense degree
Các ví dụ
The economy has been severely weakened by inflation.
Nền kinh tế đã bị nghiêm trọng suy yếu bởi lạm phát.
Các ví dụ
The law severely restricts access to the files.
Luật nghiêm ngặt hạn chế quyền truy cập vào các tệp.
Các ví dụ
He wore a severely cut black suit.
Anh ta mặc một bộ đồ đen được cắt nghiêm khắc.
Cây Từ Vựng
severely
severe



























