sack
sack
sæk
sāk
slackstackshacksmack

Định nghĩa và ý nghĩa của "sack"trong tiếng Anh

01

túi, bao

a container made of paper or plastic material used for holding and carrying a customer's purchased items 
sack definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
sacks
Các ví dụ
She carried the groceries home in a large sack. 

Cô ấy mang đồ tạp hóa về nhà trong một cái túi lớn.

02

võng, túi ngủ treo

a bed made of canvas or rope netting, usually suspended between two points 
sack definition and meaning
Các ví dụ
The campers slept comfortably in a sack between two trees. 

Những người cắm trại đã ngủ thoải mái trong một võng giữa hai cây.

03

sa thải, cho nghỉ việc

the act of dismissing someone from work 
Các ví dụ
His sudden sack surprised all his colleagues. 

Việc sa thải đột ngột của anh ấy đã làm tất cả đồng nghiệp ngạc nhiên.

04

cướp phá, tàn phá

the act of looting a place, often with destruction or violence 
Các ví dụ
The sack of the city left hundreds homeless. 

Việc cướp phá thành phố đã khiến hàng trăm người mất nhà cửa.

05

váy thẳng, váy túi

a loose-fitting dress that hangs straight from the shoulders without a defined waist 
Các ví dụ
She wore a simple sack over her uniform. 

Cô ấy mặc một chiếc bao tải đơn giản trên bộ đồng phục của mình.

06

áo khoác rộng, sack

a loose, full, hip-length jacket worn by women 
Các ví dụ
She wore a tailored sack over her dress. 

Cô ấy mặc một chiếc sack may đo trên chiếc váy của mình.

07

rượu sherry, rượu vang Jerez

a light, dry, strong white wine from Spain or the Canary Islands 
Các ví dụ
The tavern served a glass of sack with the appetizer. 

Quán rượu phục vụ một ly sack với món khai vị.

08

bao, túi

the amount of material or goods contained in a sack 
Các ví dụ
He bought a sack of potatoes from the market. 

Anh ấy đã mua một bao khoai tây từ chợ.

09

khoang rỗng, hốc

an enclosed area, often referring to a cavity or hollo 
Các ví dụ
He found a hidden sack behind the wall. 

Anh ấy tìm thấy một khoang ẩn sau bức tường.

10

bao tải, mất yard do hậu vệ vật ngã quarterback phía sau vạch kịch

(American football) a loss of yardage for the offense caused by a defensive player tackling the quarterback behind the line of scrimmage 
Các ví dụ
The defensive end made a crucial sack in the final minutes of the game. 

Hậu vệ đã thực hiện một sack quan trọng trong những phút cuối của trận đấu.

01

sa thải, đuổi việc

to dismiss someone from their job 
Transitive: to sack an employee
to sack definition and meaning
Các ví dụ
The manager had to sack the employee for consistently violating company policies. 

Người quản lý đã phải sa thải nhân viên vì liên tục vi phạm chính sách của công ty.

02

cướp phá, cướp bóc

to forcefully steal and take away valuable items from a town that has been captured 
Transitive: to sack a place
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
sack
ngôi thứ ba số ít
sacks
hiện tại phân từ
sacking
quá khứ đơn
sacked
quá khứ phân từ
sacked
Các ví dụ
The invaders sacked the ancient city, leaving it in ruins. 

Những kẻ xâm lược đã cướp phá thành phố cổ, để lại nó trong đống đổ nát.

03

đóng bao, cho vào túi

to place something inside a bag or a container made of paper or plastic material 
Transitive: to sack sth
Các ví dụ
The farmer sacked the potatoes and stored them in the shed. 

Người nông dân đóng bao khoai tây và cất chúng trong nhà kho.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng