sacred
sac
ˈseɪk
seik
red
rɪd
rid
scared

Định nghĩa và ý nghĩa của "sacred"trong tiếng Anh

01

thiêng liêng, thánh

connected with God or a god, and considered holy or deeply respected in religious contexts 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The river is considered sacred in many indigenous cultures. 

Dòng sông được coi là linh thiêng trong nhiều nền văn hóa bản địa.

02

thiêng liêng, thánh

made, declared, or regarded as holy 
Các ví dụ
The sacred relic was displayed in the chapel. 

Thánh tích thiêng liêng được trưng bày trong nhà nguyện.

03

thiêng liêng, thánh

deserving deep respect and admiration due to its spiritual, religious, or significant importance 
Các ví dụ
The artist's studio is a sacred space where creativity flourishes. 

Xưởng nghệ thuật của nghệ sĩ là một không gian thiêng liêng nơi sáng tạo phát triển.

04

được thánh hóa, được dành riêng

dedicated exclusively to a particular purpose, person, or use 
Các ví dụ
This room is sacred to meditation. 

Căn phòng này thiêng liêng cho thiền định.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng