Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sachet
01
túi thơm, gói hương liệu
a small, soft bag containing scented powder, often placed in drawers or chests to impart fragrance
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
sachets
Các ví dụ
She placed a lavender sachet in her linen drawer.
Cô ấy đặt một túi thơm oải hương vào ngăn kéo vải lanh của mình.
02
túi nhỏ, gói nhỏ
a small bag or packet used to contain and protect items such as tea leaves, sugar, or spices
Dialect
British
Các ví dụ
She poured hot water over the tea sachet.
Cô ấy đổ nước nóng lên sachet trà.



























