Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lao xuống, nhảy vào
Thợ lặn vách đá đã tập hợp can đảm và hít một hơi thật sâu trước khi lao xuống nước.
nhúng, dìm
Để làm nguội động cơ quá nóng, người thợ máy quyết định nhúng nó vào một thùng nước lạnh.
giảm mạnh, lao dốc
Khi mùa đông đến, nhiệt độ giảm mạnh qua đêm, mang đến một đợt sương giá bất ngờ.
nhúng, ấn mạnh
Trong lúc tuyệt vọng, cô ấy nhét chìa khóa vào ổ khóa và vặn nó, hy vọng thoát khỏi căn phòng.
lao vào, nhảy vào
Lấy cảm hứng từ khoảnh khắc, diễn giả đam mê đã lao vào một bài phát biểu chân thành.
sự lao xuống, sự nhảy ùm
Anh ấy đã có một cú lao mình sảng khoái vào làn nước mát sau một chặng chạy dài.
sự sụt giảm, sự lao dốc
Thị trường chứng khoán đã trải qua một sự sụt giảm mạnh vào hôm qua.
Cây Từ Vựng



























