Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hoàn toàn, hoàn hảo
Anh ấy đã hoàn toàn kiệt sức sau chuyến đi bộ đường dài.
hoàn toàn thẳng đứng, theo dây dọi
Người thợ mộc đảm bảo rằng bức tường được xây thẳng đứng trước khi cố định nó.
trực tiếp, chính xác
Mũi tên đã đánh trúng ngay vào trung tâm của mục tiêu.
đo độ sâu, thăm dò độ sâu
Các thủy thủ đo độ sâu của cảng để kiểm tra độ sâu của nó.
dọi thẳng, căn chỉnh bằng dây dọi
Thợ nề dùng dây dọi để đảm bảo bức tường hoàn toàn thẳng đứng.
khám phá sâu sắc, tìm hiểu kỹ lưỡng
Cuốn tiểu thuyết khám phá chiều sâu của cảm xúc con người.
thêm chì để làm nặng, cân bằng bằng chì
Thủy thủ làm chìm lưới đánh cá bằng chì để nó chìm xuống.
dây dọi, quả dọi
Người thợ mộc treo dây dọi từ trần nhà để kiểm tra độ thẳng đứng của bức tường.
thẳng đứng hoàn hảo, dọi đúng
Người xây dựng đã kiểm tra để đảm bảo cột được thẳng đứng hoàn hảo.



























