uprightly
up
ˈʌp
ap
right
raɪt
rait
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "uprightly"trong tiếng Anh

uprightly
01

một cách trung thực, một cách chính trực

in an honest and morally correct way 
uprightly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He lived uprightly, always choosing to do what was right even when it was difficult. 

Ông ấy đã sống ngay thẳng, luôn chọn làm điều đúng đắn ngay cả khi khó khăn.

02

thẳng đứng, ngay ngắn

in a vertical or erect position 
Các ví dụ
The statue stood uprightly in the town square, visible from all directions. 

Bức tượng đứng thẳng đứng ở quảng trường thị trấn, có thể nhìn thấy từ mọi hướng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng