Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lâu dài, liên tục
Sự lạc quan vĩnh cửu của anh ấy đã giúp anh ấy vượt qua những thách thức của cuộc sống.
lâu năm, thường xuyên
Người làm vườn đã chọn những bông hoa lâu năm để đảm bảo những bông hoa rực rỡ mỗi mùa xuân.
thường xuyên, liên tục
Khu vực này được biết đến với những dòng suối thường xuyên cung cấp nguồn nước quan trọng quanh năm.
Vấn đề thường xuyên của ùn tắc giao thông trong thành phố cần một giải pháp bền vững.
liên tục, thường xuyên
Những thách thức liên tục trong ngành đòi hỏi các giải pháp sáng tạo để thích nghi và phát triển.
vĩnh viễn, thường xuyên
Là một người du lịch thường xuyên, cô ấy dành nhiều thời gian khám phá các quốc gia mới hơn là ở nhà.
cây lâu năm, cây sống nhiều năm
Cô ấy thích trồng cây lâu năm vì chúng đòi hỏi ít bảo dưỡng hơn so với cây một năm.
Cây Từ Vựng



























