Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
continuous
01
liên tục, không ngừng
happening without a pause or break
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most continuous
so sánh hơn
more continuous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The machine operates in continuous motion, producing items around the clock.
Máy hoạt động trong chuyển động liên tục, sản xuất các mặt hàng suốt ngày đêm.
Các ví dụ
The continuous tense helps clarify that an action is in progress, such as in 'I am reading a book.
Thì tiếp diễn giúp làm rõ rằng một hành động đang diễn ra, chẳng hạn như trong 'Tôi đang đọc sách'.
03
liên tục, không gián đoạn
extending over a space or area without any breaks, gaps, or stops
Các ví dụ
The highway stretched in a continuous line for miles without any turns or stops.
Xa lộ trải dài thành một đường liên tục trong nhiều dặm mà không có bất kỳ khúc cua hay điểm dừng nào.
04
liên tục
(of a mathematical function or curve) having no jumps, breaks, or sudden changes in the graph
Các ví dụ
A continuous curve smoothly extends through all points in its domain without interruption.
Một đường cong liên tục mở rộng trơn tru qua tất cả các điểm trong miền của nó mà không bị gián đoạn.
05
liên tục, không ngừng
occurring repeatedly over a period of time
Các ví dụ
Continuous practice is essential if you want to improve your skills in playing the piano.
Thực hành liên tục là điều cần thiết nếu bạn muốn cải thiện kỹ năng chơi piano của mình.
Cây Từ Vựng
continuously
continuousness
discontinuous
continuous
continue



























