continuous
con
kən
kēn
ti
ˈtɪ
ti
nuous
njuəs
nyooēs
contiguous

Định nghĩa và ý nghĩa của "continuous"trong tiếng Anh

continuous
01

liên tục, không ngừng

happening without a pause or break 
continuous definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most continuous
so sánh hơn
more continuous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The machine operates in continuous motion, producing items around the clock. 

Máy hoạt động trong chuyển động liên tục, sản xuất các mặt hàng suốt ngày đêm.

02

liên tục

(grammar) describing a verb that indicates an action in progress 
continuous definition and meaning
Các ví dụ
The continuous tense helps clarify that an action is in progress, such as in 'I am reading a book. 

Thì tiếp diễn giúp làm rõ rằng một hành động đang diễn ra, chẳng hạn như trong 'Tôi đang đọc sách'.

03

liên tục, không gián đoạn

extending over a space or area without any breaks, gaps, or stops 
Các ví dụ
The highway stretched in a continuous line for miles without any turns or stops. 

Xa lộ trải dài thành một đường liên tục trong nhiều dặm mà không có bất kỳ khúc cua hay điểm dừng nào.

04

liên tục

(of a mathematical function or curve) having no jumps, breaks, or sudden changes in the graph 
Các ví dụ
A continuous curve smoothly extends through all points in its domain without interruption. 

Một đường cong liên tục mở rộng trơn tru qua tất cả các điểm trong miền của nó mà không bị gián đoạn.

05

liên tục, không ngừng

occurring repeatedly over a period of time 
Các ví dụ
Continuous practice is essential if you want to improve your skills in playing the piano. 

Thực hành liên tục là điều cần thiết nếu bạn muốn cải thiện kỹ năng chơi piano của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng