Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
continuous
01
liên tục, không ngừng
happening without a pause or break
Các ví dụ
The company 's continuous growth over the past decade has made it a market leader.
Sự tăng trưởng liên tục của công ty trong thập kỷ qua đã biến nó thành một nhà lãnh đạo thị trường.
02
liên tục, không gián đoạn
extending over a space or area without any breaks, gaps, or stops
Các ví dụ
The eruption resulted in a continuous stream of lava flowing down the mountainside for days.
Vụ phun trào đã dẫn đến một dòng chảy liên tục của dung nham chảy xuống sườn núi trong nhiều ngày.
Các ví dụ
In English grammar, the continuous tense is used to describe actions that are ongoing.
Trong ngữ pháp tiếng Anh, thì tiếp diễn được sử dụng để mô tả các hành động đang diễn ra.
04
liên tục
(of a mathematical function or curve) having no jumps, breaks, or sudden changes in the graph
Các ví dụ
The concept of a continuous curve is essential in understanding limits and derivatives in calculus.
Khái niệm về đường cong liên tục là điều cần thiết để hiểu giới hạn và đạo hàm trong giải tích.
05
liên tục, không ngừng
occurring repeatedly over a period of time
Các ví dụ
The city endured continuous attacks from enemy forces, leaving its defenses severely weakened over time.
Thành phố chịu đựng những cuộc tấn công liên tục từ lực lượng địch, khiến hệ thống phòng thủ của nó bị suy yếu nghiêm trọng theo thời gian.
Cây Từ Vựng
continuously
continuousness
discontinuous
continuous
continue



























