Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
continued
01
tiếp tục, liên tục
carrying on without stopping
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most continued
so sánh hơn
more continued
có thể phân cấp
Các ví dụ
The company 's continued growth led to the expansion of its operations.
Sự tăng trưởng liên tục của công ty đã dẫn đến việc mở rộng hoạt động.
Cây Từ Vựng
discontinued
continued
continue



























