continued
Pronunciation
/kənˈtɪnjud/

Định nghĩa và ý nghĩa của "continued"trong tiếng Anh

continued
01

tiếp tục, liên tục

carrying on without stopping
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most continued
so sánh hơn
more continued
có thể phân cấp
Các ví dụ
The company 's continued growth led to the expansion of its operations.
Sự tăng trưởng liên tục của công ty đã dẫn đến việc mở rộng hoạt động.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng