Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ageless
01
vĩnh cửu, không tuổi
preserving a youthful or unchanged appearance
Các ví dụ
The athlete 's dedication to fitness and healthy living resulted in an ageless physique that belied their actual years.
Sự cống hiến của vận động viên cho thể dục và lối sống lành mạnh đã mang lại một thân hình trẻ mãi không già làm mờ đi tuổi thực của họ.
02
vượt thời gian, vĩnh cửu
enduring timelessly and unaffected by the constraints of time or aging
Các ví dụ
The ageless melody of the song resonates with listeners, transcending the boundaries of musical trends.
Giai điệu vượt thời gian của bài hát cộng hưởng với người nghe, vượt qua ranh giới của xu hướng âm nhạc.
Cây Từ Vựng
agelessness
ageless
age



























