Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
recurring
Các ví dụ
They faced recurring challenges in their efforts to improve the community.
Họ đã phải đối mặt với những thách thức lặp đi lặp lại trong nỗ lực cải thiện cộng đồng.
02
lặp đi lặp lại
(of a thought, image, or memory) continuously returning to a person's mind repeatedly over time
Các ví dụ
He was troubled by the recurring memory of his childhood home.
Anh ấy bị ám ảnh bởi ký ức lặp đi lặp lại về ngôi nhà thời thơ ấu của mình.
03
định kỳ, thường xuyên
paid regularly, rather than as a one-time event
Các ví dụ
Recurring costs in production can be minimized through more efficient processes.
Chi phí định kỳ trong sản xuất có thể được giảm thiểu thông qua các quy trình hiệu quả hơn.
Cây Từ Vựng
recurring
recur



























