Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
recurrently
01
một cách tái diễn, theo cách lặp đi lặp lại
in a manner characterized by repeated occurrence at regular intervals or in a pattern
Các ví dụ
This theme appears recurrently in his novels, suggesting a deep personal obsession.
Chủ đề này xuất hiện liên tục trong các tiểu thuyết của ông, gợi ý một nỗi ám ảnh cá nhân sâu sắc.
Cây Từ Vựng
recurrently
recurrent
current
curr



























