Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to pee
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
pee
ngôi thứ ba số ít
pees
hiện tại phân từ
peeing
quá khứ đơn
peed
quá khứ phân từ
peed
Các ví dụ
Please wait for me; I just need a quick break to pee.
Xin hãy đợi tôi; tôi chỉ cần một khoảng nghỉ nhanh để đi tiểu.
Pee
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
pees
Các ví dụ
He excused himself from the meeting to go for a quick pee.
Anh ấy xin phép rời cuộc họp để đi tiểu nhanh.



























