pace
pace
peɪs
peis
palaceplacepeace

Định nghĩa và ý nghĩa của "pace"trong tiếng Anh

01

nhịp độ, tốc độ

a person's speed when walking, moving, or running 
pace definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
paces
Các ví dụ
The runner maintained a steady pace throughout the marathon, ensuring they did not tire out too quickly. 

Người chạy duy trì một tốc độ ổn định trong suốt cuộc đua marathon, đảm bảo không bị mệt quá nhanh.

02

một bước chân, một sải chân

a measure of length that equals the distance traveled between two steps during a walk 
Các ví dụ
A pace is a traditional unit of length equal to the distance covered by a single step or stride. 

Một bước chân là một đơn vị đo chiều dài truyền thống bằng khoảng cách được bao phủ bởi một bước chân hoặc sải chân duy nhất.

03

tốc độ, nhịp độ

the rate or speed at which something progresses or changes 
Các ví dụ
The pace of technological innovation has accelerated rapidly over the past decade. 

Tốc độ của đổi mới công nghệ đã tăng nhanh chóng trong thập kỷ qua.

04

bước, bước chân

one step taken while walking or running 
Các ví dụ
She took a pace forward. 

Cô ấy tiến một bước về phía trước.

05

bước, sải

a unit of distance, traditionally considered the length of an average stride, equal to 3 feet or 91.44 centimeters 
Các ví dụ
The wall was ten paces long. 

Bức tường dài mười bước chân.

06

nhịp độ, tốc độ

speed at which an action or process occurs 
Các ví dụ
The pace of the music was slow and dreamy. 

Nhịp độ của âm nhạc chậm và mơ màng.

07

nhịp độ, tốc độ

the speed at which a narrative unfolds and how it affects audience engagement 
Các ví dụ
The film's pace keeps viewers on the edge of their seats. 

Nhịp độ của bộ phim khiến khán giả luôn hồi hộp.

08

bước chân, khoảng cách giữa các bậc thang

the distance between two consecutive steps or risers in staircases 
Các ví dụ
The stairs were built three paces apart. 

Cầu thang được xây dựng cách nhau ba bước chân.

09

sân, khoảng sân

a courtyard or open area within a building complex 
Các ví dụ
Children played in the central pace of the monastery. 

Những đứa trẻ chơi đùa trong sân trung tâm của tu viện.

01

đi tới đi lui, bước qua bước lại

to walk back and forth in a small area at a fixed speed, often due to anxiety or being deep in thought 
Intransitive
to pace definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
pace
ngôi thứ ba số ít
paces
hiện tại phân từ
pacing
quá khứ đơn
paced
quá khứ phân từ
paced
Các ví dụ
The nervous father paced outside the delivery room, awaiting news of his newborn. 

Người cha lo lắng đi đi lại lại bên ngoài phòng sinh, chờ đợi tin tức về đứa con mới chào đời của mình.

02

đi nước kiệu, di chuyển theo nhịp điệu

(of a horse) to move at a particular gait or speed, often in a rhythmic and coordinated manner 
Intransitive
Các ví dụ
The skilled equestrian taught the horse to pace gracefully during the dressage competition. 

Người cưỡi ngựa điêu luyện đã dạy con ngựa bước đi duyên dáng trong cuộc thi dressage.

03

đo bằng bước chân, xác định khoảng cách bằng cách đi bộ

to determine the extent of a distance by walking it and keeping track of the number of steps taken 
Transitive: to pace a distance or area
Các ví dụ
We decided to pace the length of the garden to determine how much fencing material we would need. 

Chúng tôi quyết định đo bước chân chiều dài của khu vườn để xác định cần bao nhiêu vật liệu hàng rào.

04

điều chỉnh, kiểm soát

to regulate or control the rate or speed at which something moves or develops 
Transitive: to pace an activity or development
Các ví dụ
In order to maintain a captivating narrative, the author learned to pace the revelation of key plot twists. 

Để duy trì một câu chuyện hấp dẫn, tác giả đã học cách điều chỉnh tốc độ tiết lộ những bước ngoặt quan trọng của cốt truyện.

01

Với sự tôn trọng dành cho, Xin phép

used to politely indicate disagreement with a person, typically placed before their name or title 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Pace Professor Smith, I believe the evidence suggests a different conclusion. 

Pace Giáo sư Smith, tôi tin rằng bằng chứng cho thấy một kết luận khác.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng