Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ok
Các ví dụ
Ok, I'll finish my homework before watching TV.
Được rồi, tôi sẽ hoàn thành bài tập về nhà trước khi xem TV.
02
Được rồi, được rồi
said to stop people from criticizing or arguing with one
Các ví dụ
"I'm just saying, we should consider—" "OK, OK, I hear you, but let me finish."
"Tôi chỉ nói rằng chúng ta nên xem xét—" "OK, OK, tôi nghe bạn, nhưng để tôi nói hết."
ok
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most OK
so sánh hơn
more OK
có thể phân cấp
Các ví dụ
The manager said it was OK to leave early today.
Người quản lý nói rằng hôm nay có thể về sớm, OK.
Các ví dụ
After a relaxing vacation, she felt OK and ready to return to work.
Sau một kỳ nghỉ thư giãn, cô ấy cảm thấy ổn và sẵn sàng trở lại làm việc.
03
ổn, chấp nhận được
satisfactory or acceptable, but not outstanding
Các ví dụ
The meal was OK, but I've had better at other restaurants.
Bữa ăn tạm được, nhưng tôi đã ăn ngon hơn ở các nhà hàng khác.
OK
01
sự chấp thuận, ánh sáng xanh
a sign of approval or consent
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
OKs
Các ví dụ
The boss gave the OK to launch the new product.
Sếp đã cho OK để ra mắt sản phẩm mới.
ok
01
một cách chấp nhận được, một cách thỏa đáng
in a manner that is acceptable or satisfactory
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The team performed okay in the competition, earning a respectable score.
Đội đã thi đấu tốt trong cuộc thi, giành được điểm số đáng kính.
to ok
01
chấp thuận, phê duyệt
to accept or approve of something
Transitive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
OK
ngôi thứ ba số ít
OKs
hiện tại phân từ
OKing
quá khứ đơn
OKed
quá khứ phân từ
OKed
Các ví dụ
Can you OK this request by tomorrow?
Bạn có thể chấp thuận yêu cầu này trước ngày mai không?



























