Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ok
Các ví dụ
Ok, we can have pasta for dinner tonight.
Được rồi, chúng ta có thể ăn mì Ý cho bữa tối nay.
02
Được rồi, được rồi
said to stop people from criticizing or arguing with one
Các ví dụ
" We were talking about this last week, and — " " OK, I get it, I'll handle it. "
« Chúng tôi đã nói về điều này tuần trước, và— » « OK, tôi hiểu rồi, tôi sẽ lo. »
ok
Các ví dụ
It 's OK with me if you change the plans.
Tôi ổn nếu bạn thay đổi kế hoạch.
Các ví dụ
The therapist helped her find ways to feel more OK and less anxious about the upcoming presentation.
Nhà trị liệu đã giúp cô ấy tìm cách cảm thấy ổn hơn và ít lo lắng hơn về bài thuyết trình sắp tới.
03
ổn, chấp nhận được
satisfactory or acceptable, but not outstanding
Các ví dụ
The weather today is OK, not too hot or cold.
Thời tiết hôm nay OK, không quá nóng hoặc lạnh.
OK
01
sự chấp thuận, ánh sáng xanh
a sign of approval or consent
Các ví dụ
She waited for the OK before proceeding with the changes.
Cô ấy đợi OK trước khi tiến hành các thay đổi.
ok
01
một cách chấp nhận được, một cách thỏa đáng
in a manner that is acceptable or satisfactory
Các ví dụ
The recipe turned out okay, though I might tweak it next time.
Công thức hóa ra ổn, mặc dù tôi có thể điều chỉnh nó vào lần sau.
to ok
01
chấp thuận, phê duyệt
to accept or approve of something
Transitive
Các ví dụ
He asked if I could OK his leave request for next week.
Anh ấy hỏi liệu tôi có thể chấp thuận đơn xin nghỉ phép của anh ấy vào tuần tới không.



























